Nghĩa của đọc | Babel Free
[ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Sino-Vietnamese reading of 讀
-
headmaster, chief, doctor in-compounds
-
short for chất độc (“toxin, poison”) abbreviation, alt-of
- Sino-Vietnamese reading of 獨
Ví dụ
“Đừng ăn độc vào người nếu không muốn vào bệnh viện.”
Don't eat poison if you don't want to end up in hospital.
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free