HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đau ốm

Động từ CEFR B2
[ʔɗaw˧˧ ʔom˧˦]

Định nghĩa

to be sick; to be ill (generally speaking)

Từ tương đương

Englishbe sick
Русскийболеть
8 more languages
العربيةعل
日本語病む
한국어질리다
Ikinyarwandarwara
Українськаболітихворіти

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đau ốm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free