Nghĩa của đổi thay | Babel Free
[ʔɗoj˧˩ tʰaj˧˧]Định nghĩa
Chuyển từ tình cảnh này sang tình cảnh khác.
Từ tương đương
English
to change
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free