HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đổi thay | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɗoj˧˩ tʰaj˧˧]

Định nghĩa

Chuyển từ tình cảnh này sang tình cảnh khác.

Từ tương đương

English to change

Ví dụ

“Những là phiền muộn đêm ngày, xuân thu biết đã đổi thay mấy lần (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đổi thay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free