HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đổi tiền | Babel Free

Verb CEFR B2
/ɗo̰j˧˩˧ tiə̤n˨˩/

Định nghĩa

  1. Đổi tiền có mệnh giá cao thấp sang nhau hoặc đổi các thứ tiền tệ của các quốc gia sang nhaụ.
  2. Phát hành loại tiền mới thay cho loại tiền đang lưu hành để phục vụ cho những mục tiêu khác nhau trong quá trình phát triển kinh tế của một quốc giạ.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đổi tiền used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course