HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đặc xá

Động từ CEFR B2
[ʔɗak̚˧˨ʔ saː˧˦]

Định nghĩa

Tha tù trước thời hạn để thể hiện sự khoan hồng.

Ví dụ

“Nhiều tù nhân được đặc xá nhân dịp quốc khánh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đặc xá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free