HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đặc trách

Động từ CEFR B2
[ʔɗak̚˧˨ʔ t͡ɕajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó.

Ví dụ

Cha đặc trách thường chỉ công tác ở giáo xứ sở tại một thời gian thôi à.”

The appointed priest is just allowed to do his expertise at one parish for a certain time.

“Cố vấn đặc trách.”
“Đặc trách công tác đoàn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đặc trách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free