đặc trách
Định nghĩa
Chịu trách nhiệm riêng về một công tác nào đó.
Ví dụ
“Cha đặc trách thường chỉ công tác ở giáo xứ sở tại một thời gian thôi à.”
The appointed priest is just allowed to do his expertise at one parish for a certain time.
“Cố vấn đặc trách.”
“Đặc trách công tác đoàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free