Nghĩa của đại trà | Babel Free
[ʔɗaːj˧˨ʔ t͡ɕaː˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
ausgedehnt
durchdringend
groß
großangelegt
großflächig
pervasiv
tiefgreifend
verbreitet
weitverbreitet
Français
pervasive
עברית
נפוץ
Bahasa Indonesia
semerbak
Svenska
storskalig
Türkçe
yaygın
Ví dụ
“sản xuất đại trà”
mass production
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free