HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đầm ấm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗəm˨˩ ʔəm˧˦]

Định nghĩa

Có không khí êm ái như trong một gia đình hoà thuận.

Từ tương đương

Čeština útulný
English cosy sweet warm
Français cosy cosy
Svenska mysig

Ví dụ

“Trong một không khí đầm ấm và cảm động (Võ Nguyên Giáp)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đầm ấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free