HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đại quan

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːj˧˨ʔ kwaːn˧˧]

Định nghĩa

important official, highly-placed mandarin

historical

Ví dụ

“[…] muốn thừa cơ kết giao với đại quan nhà Tống chuẩn bị làm nội ứng cho việc đánh Tống sau này.”

[…] he wanted to use the occasion to enter in contact with a high Sòng dynasty mandarin ready to turn informant in order to beat the Sòng later on.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đại quan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free