HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Đài Sơn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗaːj˨˩ səːn˧˧]/

Định nghĩa

  1. một xã của Hải Phòng, Việt Nam
  2. một xã của Bắc Ninh, Việt Nam
  3. một xã của Quảng Hòa, Cao Bằng, Việt Nam
  4. một xã của Tứ Kỳ, Hải Dương, Việt Nam
  5. một xã của Đô Lương, Nghệ An, Việt Nam
  6. một xã của Đại Lộc, Quảng Nam, Việt Nam
  7. một xã của Văn Yên, Yên Bái, Việt Nam

Từ tương đương

English Taishan

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Đài Sơn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course