HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đại sứ quán | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɗaːj˧˨ʔ sɨ˧˦ kwaːn˧˦]/

Định nghĩa

Cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nhà nước ở nước ngoài, do một đại sứ đặc mệnh toàn quyền đứng đầu.

Ví dụ

“Đại sứ quán Đức tại Hà Nội.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đại sứ quán used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course