Nghĩa của đưa ra | Babel Free
[ʔɗɨə˧˧ zaː˧˧]Định nghĩa
dùng để đưa cái gì đó ra.
Từ tương đương
Bosanski
показати
Čeština
projevovat
Español
exponer
Hrvatski
показати
Bahasa Indonesia
menampilkan
Latviešu
atklāt
Српски
показати
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free