đòng đong
Định nghĩa
Hột lúa trắng mơn mởn khi vào vụ gặt.
Ví dụ
“Khôn như con Mài mại, dại như con Đòng đong.”
As smart as a mài mại, as stupid as a đòng đong.
“Thương mùa lúa trỗ đòng đòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free