HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đòng đong

Danh từ CEFR B2
[ʔɗawŋ͡m˨˩ ʔɗawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

Hột lúa trắng mơn mởn khi vào vụ gặt.

Ví dụ

“Khôn như con Mài mại, dại như con Đòng đong.”

As smart as a mài mại, as stupid as a đòng đong.

“Thương mùa lúa trỗ đòng đòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đòng đong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free