HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đích thân

Đại từ CEFR B2
[ʔɗïk̟̚˧˦ tʰən˧˧]

Định nghĩa

oneself (doing something usually relayed to others oneself)

Từ tương đương

Englishoneself
日本語自分自身
12 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đích thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free