HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đích thân | Babel Free

Đại từ CEFR B2
[ʔɗïk̟̚˧˦ tʰən˧˧]

Định nghĩa

oneself (doing something usually relayed to others oneself)

Từ tương đương

Bosanski se sebe sobom sobom се себе собом
Čeština sebe
English oneself
Hrvatski se sebe sobom sobom се себе собом
Bahasa Indonesia sendiri
日本語 自分自身
한국어 스스로 재비로 지줌
Српски se sebe sobom sobom се себе собом
Türkçe kendi
Українська себе
Tiếng Việt bản thân mình

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đích thân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free