HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đêximét | Babel Free

Danh từ CEFR B1
ɗe˧˧ si˧˧ mɛt˧˥

Định nghĩa

Phần mười của mét, bằng mười xentimét.

Từ tương đương

Čeština decimetr
Deutsch Dezimeter
Esperanto decimetro
Español decímetro
Suomi desimetri
Français décimètre
Magyar deciméter
Հայերեն դեցիմետր
Íslenska desimetri
Italiano decimetro
日本語 デシメートル
한국어 데시미터
Kurdî tac
Македонски дециметар
Nederlands decimeter
Polski decymetr
Português decímetro
Svenska decimeter
తెలుగు డెసీమీటరు
Tagalog desimetro
Українська дециметр
Tiếng Việt decimet tác
中文 公寸 分米
繁體中文 公寸 分米

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đêximét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free