đánh ghen
Ví dụ
“Vợ cũ chặn xe đánh ghen gây náo loạn.”
The ex-wife blocks the car and causes chaos in a jealous rage.
“𨔍之彼嗇斯豊 𡗶撑涓貝𦟐紅打㭴”
It’s not strange that beauty may beget misery. The jealous gods tend to heap spites on rosy-cheeked beauties.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free