HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đánh ghen

Động từ CEFR B2
[ʔɗajŋ̟˧˦ ɣɛn˧˧]

Định nghĩa

Dàn cảnh đánh nhau, xô xát vì ghen tuông.

Ví dụ

“Vợ cũ chặn xe đánh ghen gây náo loạn.”

The ex-wife blocks the car and causes chaos in a jealous rage.

“𨔍之彼嗇斯豊 𡗶撑涓貝𦟐紅打㭴”

It’s not strange that beauty may beget misery. The jealous gods tend to heap spites on rosy-cheeked beauties.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đánh ghen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free