HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đánh giáp lá cà | Babel Free

Verb CEFR C2
/[ʔɗajŋ̟˧˦ zaːp̚˧˦ laː˧˦ kaː˨˩]/

Định nghĩa

Đánh gần bằng báng súng, lưỡi lê, dao găm, gươm giáo, gậy gộc, v.v., hoặc bằng tay không.

Ví dụ

“Hai bên xông vào đánh giáp lá cà.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đánh giáp lá cà used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course