HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đàn môi

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

25 more languages
Afrikaanstrompie
Češtinabrumle
فارسیزنبورک
Gaeilgetrumpa
Magyardoromb
日本語口琴
Қазақ тілішаңқобыз
한국어주즈하프
Lietuviųdambrelis
Nederlandsmondharp
Polskidrumla
Portuguêsharpa de boca
Românădrâmbă
Slovenčinadrumbľa
Slovenščinadromlja
Tagalogbirimbaw

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đàn môi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free