Nghĩa của ông vải | Babel Free
[ʔəwŋ͡m˧˧ vaːj˧˩]Định nghĩa
Tổ tiên.
Từ tương đương
English
Ancestor
Ví dụ
“Thờ ông vải.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free