HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ông già | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˧ zaː˨˩]

Định nghĩa

  1. Cha vợ hoặc đôi khicha chồng.
  2. Người đàn ông đã cao tuổi; thường dùng để chỉ cha mình hoặc người thuộc bậc cha mình trong cách nói thân mật.

Từ tương đương

English old man

Ví dụ

“Ông già và biển cả”

The Old Man and the Sea

“Nhìn gì hả ông già?”

What are you lookin' at, 'old man?

“Ông già mày dạo này thế nào?”

How is your old man, lately?

“ông già tôi hiền lắm!”
“Ông gia đi ăn cỗ rồi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ông già được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free