HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ống hút | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔəwŋ͡m˧˦ hut̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Một vật dụng hình ống, dùng để hút thức uống hoặc thức ăn. Thường được làm bằng giấy, nhựa,...
  2. Ống thủy tinh phình to ở phía giữa, có hai đầu nhỏ và dài, gần đầu trên có khắc vạch, dùng để lấy ra một thể tích chính xác một chất lỏng trong việc phân tích định lượng.

Từ tương đương

English drinking straw

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ống hút used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course