HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ống khói

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˦ xɔj˧˦]

Định nghĩa

  1. Ống để thông khói.
  2. Như thông phong

Từ tương đương

EnglishChimney

Ví dụ

“Ngồi hút thuốc như ống khói tàu, lần đầu tiên ông thấy mình bất lực, vô dụng và bối rối trước đứa con gái đáng thương.”

Sitting down and smoking like a train chimney, for the first time he felt helpless, useless and out of place at his daughter's plight.

“Ống khói nhà máy.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ống khói được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free