HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ô uế | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔo˧˧ ʔwe˧˦]

Định nghĩa

Nhơ nhớp.

Từ tương đương

العربية نجس
Čeština špinavý
Ελληνικά ακάθαρτος
English dirty impure
Español impuro
Suomi epäpuhdas
Français impur impure malpropre
Galego sucio
Italiano impure impuro
日本語 不純 尾籠 洿
Kurdî cenabet
Latviešu netīrs
Nederlands onrein
Polski nieczysty
Русский нечистый
Српски nečist нечист
Svenska oren
Türkçe cenabet
Tiếng Việt chạ

Ví dụ

“Cuộc đời ô uế của gái mại dâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô uế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free