HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của oách | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard
[ʔwajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Từ mô phỏng tiếng ngã mạnh xuống đất.

Từ tương đương

English smart

Ví dụ

“Mặc bộ này cho oách.”

Put these on, you'll look smart in them.

“Ngã đánh oạch một cái.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem oách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free