Nghĩa của oách | Babel Free
[ʔwajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ mô phỏng tiếng ngã mạnh xuống đất.
Từ tương đương
English
smart
Ví dụ
“Mặc bộ này cho oách.”
Put these on, you'll look smart in them.
“Ngã đánh oạch một cái.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free