HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ô tác

Danh từ CEFR B2
[ʔo˧˧ taːk̚˧˦]

Định nghĩa

bustard (Otididae)

Từ tương đương

EnglishBustard
Españolavutarda
Françaisoutarde
30 more languages
Afrikaanswildepou
العربيةحبارى
Българскидропла
Bosanskidroplja
ČeštinadropTrop
Dansktrappe
DeutschTrappe
Suomitrappi
Gaeilgebustard
Hrvatskidroplja
Magyartúzok
Հայերենարոս
Italianootarda
日本語野雁
Kurdîdrop
Кыргызчатоодак
LëtzebuergeschTrapp
Македонскидропла
Nederlandstrap
Polskidropdropi
Portuguêsabetarda
Românădropie
Русскийдрофа
Српскиdroplja
Svenskatrapp
Kiswahilitandawala
Türkçetoy

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ô tác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free