Nghĩa của ô tạp | Babel Free
o˧˧ ta̰ːʔp˨˩Định nghĩa
Phức tạp, lẫn lộn với những thứ xấu (ô).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free