Nghĩa của ít lời | Babel Free
it˧˥ lə̤ːj˨˩Định nghĩa
Không hay nói, không nói nhiều.
Ví dụ
“Anh ta ít lời lắm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free