HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

áp kế

Danh từ CEFR B2
[ʔaːp̚˧˦ ke˧˦]

Định nghĩa

Khí cụ đo áp suất của chất lỏng và chất khí.

Từ tương đương

EnglishBarometer
Españolbarómetro
Françaisbaromètre
35 more languages

Ví dụ

“Dùng áp kế đo áp suất trong máy nén khí bơm hơi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áp kế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free