Nghĩa của áp lực | Babel Free
[ʔaːp̚˧˦ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Sức ép.
Ví dụ
“áp lực nước”
water pressure
“áp lực công việc”
work-related stress
“Áp lực không khí.”
“Áp lực của cuộc đấu tranh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free