HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

áp đặt

Động từ CEFR B2
[ʔaːp̚˧˦ ʔɗat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Dùng sức ép bắt phải chấp nhận (một chế độ chính trị, hình thức chính quyền, v. v.).

Từ tương đương

Englishto impose

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áp đặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free