HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của áo vải | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔaːw˧˦ vaːj˧˩]

Định nghĩa

of common descent, without illustrious forebears, especially not descended from highly ranked people in the previous dynasty

Ví dụ

anh hùng áo vải”

hero of common descent

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem áo vải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free