áp chót
Định nghĩa
next to last; penultimate
Từ tương đương
15 more languages
Češtinapředposlední
Deutschvorletzte
Suomiviimeistä edellinen
Galegopenúltimo
Italianopenultimo
Latinapaenultimus
Polskiprzedostatni
Portuguêspenúltimo
Русскийпредпоследний
Svenskanäst sist
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free