HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của á đù | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[ʔaː˧˦ ʔɗu˨˩]

Định nghĩa

Thường dùng để chỉ biểu cảm trước những điều bất ngờ không tưởng.

vulgar

Từ tương đương

Ví dụ

“Á đù, tao quên cái điện thoại ở nhà rồi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem á đù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free