á đù
Định nghĩa
Thường dùng để chỉ biểu cảm trước những điều bất ngờ không tưởng.
vulgar
Từ tương đương
Deutschich fass' es nicht
6 more languages
Polskimasz babo placek
Românăsă-mi bag pula
Ví dụ
“Á đù, tao quên cái điện thoại ở nhà rồi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free