Nghĩa của yếm thế | Babel Free
iəm˧˥ tʰe˧˥Định nghĩa
Có tư tưởng chán đời.
Ví dụ
“Nhà nho yếm thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free