Nghĩa của yếm khí | Babel Free
[ʔiəm˧˦ xi˧˦]Định nghĩa
(sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sống và hoạt động, tác động được trong môi trường không có không khí; phân biệt với háo khí.
Từ tương đương
Čeština
anaerobní
Ελληνικά
αναερόβιος
English
anaerobic
Galego
anaerobio
Italiano
anaerobico
Nederlands
anaeroob
Svenska
anaerob
Türkçe
anaerobik
Tiếng Việt
kị khí
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free