Nghĩa của xuể | Babel Free
[swe˧˩]Định nghĩa
Từ biểu thị khả năng thực hiện của điều vừa được nói đến.
Ví dụ
“Nhiều bát đĩa quá, tôi không rửa xuể.”
There are too many dishes, I can't clean them all.
“Cổ thụ mấy trăm năm tuổi, ba người ôm chẳng xuể.”
It is a tree hundreds of years old, not even the arm spans of three can completely surround it.
“Đông không đếm xuể.”
“Chỗ thóc này phải ba thùng chứa mới xuể.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free