HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuể | Babel Free

Trạng từ CEFR C2 Standard
[swe˧˩]

Định nghĩa

Từ biểu thị khả năng thực hiện của điều vừa được nói đến.

Ví dụ

“Nhiều bát đĩa quá, tôi không rửa xuể.”

There are too many dishes, I can't clean them all.

“Cổ thụ mấy trăm năm tuổi, ba người ôm chẳng xuể.”

It is a tree hundreds of years old, not even the arm spans of three can completely surround it.

“Đông không đếm xuể.”
“Chỗ thóc này phải ba thùng chứa mới xuể.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuể được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free