Nghĩa của xuân sơn | Babel Free
[swən˧˧ səːn˧˧]Định nghĩa
Núi mùa xuân. Câu “làn thu thuỷ nét xuân sơn” ví mắt Kiều trong sáng như làn nước mùa thu, lông mày xinh đẹp như rặng núi mùa xuân.
Ví dụ
“灡秋水濕春山 花悭輸𧺀柳𪬡歛撑”
Her eyes: soul-deep liquid pools of autumn lake water. Her eyebrows: silhouettes of mount’n crests in spring. Flowers envied her captivating looks. Willows grieved at her youthful freshness.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free