HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuân sơn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[swən˧˧ səːn˧˧]

Định nghĩa

Núi mùa xuân. Câu “làn thu thuỷ nét xuân sơn” ví mắt Kiều trong sáng như làn nước mùa thu, lông mày xinh đẹp như rặng núi mùa xuân.

Ví dụ

“灡秋水濕春山 花悭輸𧺀柳𪬡歛撑”

Her eyes: soul-deep liquid pools of autumn lake water. Her eyebrows: silhouettes of mount’n crests in spring. Flowers envied her captivating looks. Willows grieved at her youthful freshness.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuân sơn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free