HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xi-líp

Danh từ CEFR B1
[si˧˧ lip̚˧˦]

Định nghĩa

underpants

Từ tương đương

27 more languages
العربيةكِيلُوت
Češtinakalhotky
DeutschHöschen
Ελληνικάκιλότα
Esperantokalsoneto
Euskarakulero
Gaeilgebrístín
Gàidhligdrathais
עבריתתחתונים
हिन्दीजांघिया
Magyarbugyi
Italianomutandine
한국어팬츠팬티
Македонскигаќички
Nederlandsslipje
Polskifigi
Portuguêscalcinha
Românăchiloți
Svenskatrosor
Kiswahilichupi
Tagalogpanti
Türkçekülot
Українськатруситрусики

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xi-líp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free