HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xi-líp | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[si˧˧ lip̚˧˦]

Định nghĩa

underpants

Từ tương đương

العربية كِيلُوت
Català calces calçons
Čeština kalhotky
Deutsch Höschen
Ελληνικά κιλότα
Esperanto kalsoneto
Euskara kulero
Gaeilge brístín
Gàidhlig drathais
עברית תחתונים
हिन्दी जांघिया
Magyar bugyi
Italiano mutandine
한국어 팬츠 팬티
Македонски гаќички
Nederlands slipje
Polski figi
Português calcinha
Română chiloți
Русский трусики трусы
Svenska trosor
Kiswahili chupi
Tagalog panti
Türkçe külot
Українська труси трусики

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xi-líp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free