HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xanh ngắt

Tính từ CEFR B2
[sajŋ̟˧˧ ŋat̚˧˦]

Định nghĩa

deep blue; very green

Từ tương đương

Englishdeep blue
Deutschtiefblau
6 more languages
한국어짙푸르다
Nederlandsdiepblauw
Polskimodry
Українськасиній

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xanh ngắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free