HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xanh ngắt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sajŋ̟˧˧ ŋat̚˧˦]

Định nghĩa

deep blue; very green

Từ tương đương

Deutsch tiefblau
English deep blue
日本語 真っ青 真青
한국어 짙푸르다
Nederlands diepblauw
Polski modry
Українська синій

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xanh ngắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free