HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xương đe

Danh từ CEFR B2
[sɨəŋ˧˧ ʔɗɛ˧˧]

Định nghĩa

incus

Từ tương đương

EnglishAnvilincus
Españolyunque
Françaisenclumeincus
14 more languages
DeutschAmboss
Ελληνικάάκμοναςαμόνι
Bahasa Indonesiatulang landasan
Italianoincudine
日本語金床雲
Русскийнаковальня
中文砧骨
繁體中文砧骨

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xương đe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free