HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xơ gan

Danh từ CEFR B2
[səː˧˧ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

cirrhosis (of the liver)

Từ tương đương

EnglishCirrhosis
Españolcirrosis
Françaiscirrhose
25 more languages
العربيةتشمعتليف
Българскицироза
Catalàcirrosi
Češtinacirhóza
DeutschZirrhose
Ελληνικάκίρρωση
فارسیسیروز
Italianocirrosi
Македонскицироза
Nederlandscirrose
Portuguêscirrose
Românăciroză
Русскийцирроз
Slovenčinacirhóza
Türkçesiroz
中文肝硬化

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xơ gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free