HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xơ gan | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səː˧˧ ɣaːn˧˧]

Định nghĩa

cirrhosis (of the liver)

Từ tương đương

العربية تشمع تليف
Български цироза
Català cirrosi
Čeština cirhóza
Dansk skrumpelever
Deutsch Zirrhose
Ελληνικά κίρρωση
English Cirrhosis
Español cirrosis
فارسی سیروز
Suomi kirroosi
Français cirrhose
Italiano cirrosi
日本語 硬変 肝硬変
한국어 간경변 경화증
Македонски цироза
Nederlands cirrose
Português cirrose
Română ciroză
Русский цирроз
Slovenčina cirhóza
Shqip cirrozë
Türkçe siroz
中文 肝硬化

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xơ gan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free