HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xơ hoá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[səː˧˧ hwaː˧˦]

Định nghĩa

fibrosis; fibrotic scarring

Từ tương đương

العربية تليف
Čeština fibróza
Deutsch fibröse
Ελληνικά ίνωση ουλοποίηση
English Fibrosis
Español fibrosis
Suomi fibroosi
Français fibrose
Italiano fibrosi
Nederlands fibrose
Português fibrose
Русский фиброз

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xơ hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free