HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vuốt | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[vuət̚˧˦]

Định nghĩa

Móng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo.

Từ tương đương

English Claw Overtake Talon

Ví dụ

“Vượt đèo.”
“Vượt biển.”
“Vượt hàng rào dây thép gai.”
“Vượt qua thử thách.”
“Xe sau đã vượt lên trước.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vuốt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free