Nghĩa của vuốt | Babel Free
[vuət̚˧˦]Định nghĩa
Móng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo.
Ví dụ
“Vượt đèo.”
“Vượt biển.”
“Vượt hàng rào dây thép gai.”
“Vượt qua thử thách.”
“Xe sau đã vượt lên trước.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free