vi ba
Từ tương đương
Englishmicrowave
29 more languages
العربيةمَوْجَة صِغْرِيَّة
বাংলাঅণুতরঙ্গ
Catalàmicroones
Danskmikrobølge
فارسیریزموج
Galegomicroondas
Magyarmikrohullám
Bahasa Indonesiagelombang mikro
한국어마이크로파
Latviešumikroviļņi
Bahasa Melayumikrogelombang
Polskimikrofala
Românămicroundă
Kiswahilimikrowevu
ไทยไมโครเวฟ
Türkçemikrodalga
Українськамікрохвильовий
中文微波
繁體中文微波
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free