Nghĩa của vịn | Babel Free
[vin˧˨ʔ]Ví dụ
“Vịn vai .”
“Đứa trẻ vừa đi vừa vịn vào thành giường.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free