Nghĩa của vết tích | Babel Free
[vet̚˧˦ tïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Cái còn để lại của cái đã thuộc về quá khứ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free