HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vật lý học | Babel Free

Noun CEFR C1

Định nghĩa

Một môn khoa học tự nhiên tập trung vào sự nghiên cứu vật chất và chuyển động của nó trong không gian và thời gian, cùng với những khái niệm liên quan như năng lượng và lực.

Từ tương đương

English physics

Ví dụ

“Lý thuyết vật lý học đại cương.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vật lý học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course