HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vạch mặt

Động từ CEFR B2
va̰ʔjk˨˩ ma̰ʔt˨˩

Định nghĩa

Làm cho lộ rõ bộ mặt thật xấu xa, để mọi người khỏi lầm.

Ví dụ

“Vạch mặt kẻ gian.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vạch mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free