vạch mặt
Định nghĩa
Làm cho lộ rõ bộ mặt thật xấu xa, để mọi người khỏi lầm.
Ví dụ
“Vạch mặt kẻ gian.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free