HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vượn

Danh từ CEFR B2 Standard
[vɨən˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Vẫn.
  2. Khu đất dùng để trồng cây cối, rau cỏ.
  3. Loài linh trưởng không đuôi, hai chi trước dài, hình dạng giống người, hót hay.

Từ tương đương

EnglishApeGibbon
Españolgibón
Françaisgibbon
26 more languages
Bosanskigibao
Catalàgibó
Češtinagibbongibon
DeutschGibbon
ΕλληνικάΓίββων
Suomigibboni
Galegoxibón
हिन्दीलंगूर
Hrvatskigibao
Bahasa Indonesiaowaungkawau-wauwawa
Italianogibbone
ქართულიგიბონი
Kurdîapegîbon
Bahasa Melayuungka
Nederlandsgibbon
Portuguêsgibão
Românăgibon
Русскийгиббо́н
Slovenčinagibon
Српскиgibao
ไทยชะนี

Ví dụ

“vượn người/người vượn”

non-anatomically human species of Homo

“vượn/khỉ hình người”

a hominid

“Vườn hoa.”
“Vườn vải.”
“Vườn rau.”
Chim kêu vượn hót.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vượn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free