HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vũ-trụ | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

obsolete spelling of vũ trụ (“the universe; outer space”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“Ông thường lấy hai chữ vũ-trụ mà khải ngộ những học-giả, như là nói: « Đạo đầy lấp cả vũ-trụ, không có cái gì là dấu-kín. Cái mà ở Trời gọi là âm dương, ở đất gọi là cương nhu, ở người gọi là nhân nghĩa, là cái bản tâm của người vậy ».”

He often used the word universe to enlighten scholars, as in, “The Way fills the universe and leaves nothing hidden. Things in heaven are called yin and yang, on earth are the hard and the soft, in humans are humanity, the core of humans.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vũ-trụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free